hurdles
hur
ˈhɜr
hēr
dles
dəlz
dēlz
/hˈɜːdə‍lz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hurdles"trong tiếng Anh

Hurdles
01

rào cản, cuộc đua vượt rào

a type of footrace where runners must jump over a series of barriers that are placed in their path along the track
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hurdles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng