Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hurdler
01
vận động viên chạy vượt rào, người chạy vượt rào
an athlete who specializes in hurdling, a track and field event where participants race over barriers called hurdles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hurdlers
Các ví dụ
During the competition, the hurdler won gold in the 110-meter hurdles.
Trong cuộc thi, vận động viên vượt rào đã giành huy chương vàng ở nội dung 110 mét vượt rào.
Cây Từ Vựng
hurdler
hurdle



























