hurricane
hu
ˈhʌ
ha
rri
ri
cane
kən
kēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "hurricane"trong tiếng Anh

Hurricane
01

bão, lốc xoáy

a very strong and destructive wind that moves in circles, often seen in the Caribbean 
hurricane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hurricanes
Các ví dụ
Emergency shelters were set up before the hurricane struck. 

Các nơi trú ẩn khẩn cấp được thiết lập trước khi cơn bão ập đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng