Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
humble
01
khiêm tốn, nhún nhường
behaving in a way that shows the lack of pride or sense of superiority over others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
humblest
so sánh hơn
humbler
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her humble attitude endears her to everyone she meets, making her a beloved friend.
Thái độ khiêm tốn của cô ấy khiến mọi người yêu quý cô ấy, biến cô ấy thành một người bạn được yêu mến.
02
khiêm tốn, thấp kém
inferior in rank, status, or quality
Các ví dụ
The restaurant offers humble accommodations.
Nhà hàng cung cấp chỗ ở khiêm tốn.
03
khiêm tốn, nhún nhường
having a low social rank or position, often characterized by modesty
Các ví dụ
Growing up in a humble household taught her the value of hard work and perseverance.
Lớn lên trong một gia đình khiêm tốn đã dạy cô ấy giá trị của sự chăm chỉ và kiên trì.
04
khiêm tốn, giản dị
relating to simple, unskilled, or menial work, often domestic
Các ví dụ
The farm relies on humble labor for daily work.
Trang trại dựa vào lao động khiêm tốn cho công việc hàng ngày.
to humble
01
làm nhục, hạ thấp
to make someone feel ashamed by reminding them of their weaknesses or limitations
Transitive: to humble sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
humble
ngôi thứ ba số ít
humbles
hiện tại phân từ
humbling
quá khứ đơn
humbled
quá khứ phân từ
humbled
Các ví dụ
The wise words of the elder humbled the arrogant young man.
Những lời khôn ngoan của người lớn tuổi đã làm nhục chàng trai kiêu ngạo.
02
hạ nhục, làm giảm giá trị
to significantly diminish someone’s strength, influence, or dignity
Transitive: to humble sb
Các ví dụ
Nature ’s forces humbled the explorers, showing them their vulnerability.
Những lực lượng của thiên nhiên đã hạ bệ các nhà thám hiểm, cho họ thấy sự dễ bị tổn thương của mình.
Cây Từ Vựng
humbleness
humble



























