Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to humanize
01
nhân hóa, làm cho nhân văn hơn
to make more civilized and suitable for people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
humanize
ngôi thứ ba số ít
humanizes
hiện tại phân từ
humanizing
quá khứ đơn
humanized
quá khứ phân từ
humanized
Các ví dụ
She tried to humanize the tough corporate culture by encouraging open communication and teamwork.
Cô ấy đã cố gắng nhân hóa văn hóa doanh nghiệp khắc nghiệt bằng cách khuyến khích giao tiếp cởi mở và làm việc nhóm.
Cây Từ Vựng
dehumanize
humanize
human



























