Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Humbleness
01
khiêm tốn, sự khiêm nhường
the quality of being modest, unpretentious, and not overly proud of oneself
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The teacher admired the student 's humbleness in receiving praise.
Giáo viên ngưỡng mộ sự khiêm tốn của học sinh khi nhận được lời khen.
02
sự khiêm tốn
a humble feeling
03
khiêm tốn, nhún nhường
the state of being humble and unimportant
Cây Từ Vựng
humbleness
humble



























