Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Humblebrag
01
khiêm tốn giả tạo, khoe khoang khiêm tốn
a statement that seems modest or self-critical but is intended to highlight something impressive
Các ví dụ
His " I ca n't believe I got into Harvard " line was just a humblebrag.
Câu nói "Tôi không thể tin rằng mình đã vào Harvard" của anh ấy chỉ là một humblebrag.
Cây Từ Vựng
humblebrag
humble
brag



























