humblebrag
hum
ˈhʌm
ham
ble
bəl
bēl
brag
bræg
brāg

Định nghĩa và ý nghĩa của "humblebrag"trong tiếng Anh

Humblebrag
01

khiêm tốn giả tạo, khoe khoang khiêm tốn

a statement that seems modest or self-critical but is intended to highlight something impressive 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
humblebrags
Các ví dụ
Her post about being "so tired from traveling" was a total humblebrag. 

Bài đăng của cô ấy về việc «mệt mỏi vì đi du lịch» hoàn toàn là một lời khoe khoang khiêm tốn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng