Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Humblebrag
01
khiêm tốn giả tạo, khoe khoang khiêm tốn
a statement that seems modest or self-critical but is intended to highlight something impressive
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
humblebrags
Các ví dụ
Her post about being "so tired from traveling" was a total humblebrag.
Bài đăng của cô ấy về việc «mệt mỏi vì đi du lịch» hoàn toàn là một lời khoe khoang khiêm tốn.
Cây Từ Vựng
humblebrag
humble
brag



























