Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hint
01
ám chỉ, gợi ý
to indirectly suggest something
Transitive: to hint at sth | to hint that
Các ví dụ
She subtly hinted that she preferred a certain restaurant for dinner by mentioning its delicious desserts.
Cô ấy khéo léo ám chỉ rằng cô ấy thích một nhà hàng nhất định cho bữa tối bằng cách nhắc đến những món tráng miệng ngon của nó.
Hint
01
một chút, một tí
a small but appreciable amount of something
Các ví dụ
The wine has hints of oak and vanilla.
Rượu vang có hương vị của sồi và vani.
02
gợi ý, manh mối
a slight suggestion or piece of advice that shows how a problem is solved
Các ví dụ
He dropped a hint about his favorite restaurant, hoping his friends would suggest it for dinner.
Anh ấy đã thả một gợi ý về nhà hàng yêu thích của mình, hy vọng bạn bè sẽ đề xuất nó cho bữa tối.
03
dấu hiệu, manh mối
a sign or clue of a possible opportunity
Các ví dụ
Early results provide hints of success.
Kết quả ban đầu cung cấp manh mối về thành công.
04
một chút, một dấu hiệu
a barely detectable or minimal amount of something
Các ví dụ
He spoke with a hint of fear.
Anh ấy nói với một chút sợ hãi.



























