to hint
hint
hɪnt
hint
dintlinttintmint

Định nghĩa và ý nghĩa của "hint"trong tiếng Anh

01

ám chỉ, gợi ý

to indirectly suggest something 
Transitive: to hint at sth | to hint that
to hint definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
hint
ngôi thứ ba số ít
hints
hiện tại phân từ
hinting
quá khứ đơn
hinted
quá khứ phân từ
hinted
Các ví dụ
The teacher hinted at the upcoming exam by discussing the importance of consistent studying. 

Giáo viên ám chỉ về kỳ thi sắp tới bằng cách thảo luận về tầm quan trọng của việc học tập đều đặn.

01

một chút, một tí

a small but appreciable amount of something 
hint definition and meaning
Các ví dụ
Add a hint of cinnamon to the batter. 

Thêm một chút quế vào bột nhào.

02

gợi ý, manh mối

a slight suggestion or piece of advice that shows how a problem is solved 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hints
Các ví dụ
She gave him a subtle hint about where to find the missing key, hoping he would pick up on it. 

Cô ấy đã cho anh ta một gợi ý tinh tế về nơi tìm chiếc chìa khóa bị mất, hy vọng anh ta sẽ hiểu được.

03

dấu hiệu, manh mối

a sign or clue of a possible opportunity 
Các ví dụ
The market shows hints of recovery. 

Thị trường cho thấy dấu hiệu phục hồi.

04

một chút, một dấu hiệu

a barely detectable or minimal amount of something 
Các ví dụ
There was a hint of hesitation in his voice. 

Có một chút do dự trong giọng nói của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng