Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hilariously
Các ví dụ
He hilariously recounted the time he mistook a mannequin for a real person.
Anh ấy hài hước kể lại lần nhầm một hình nộm thành người thật.
1.1
một cách hài hước, một cách buồn cười
in a wildly absurd or exaggerated manner, often beyond normal expectations
Các ví dụ
The villain 's evil laugh was hilariously over-the-top.
Tiếng cười độc ác của kẻ phản diện thật buồn cười một cách quá đáng.
Cây Từ Vựng
hilariously
hilarious



























