Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to heighten
01
tăng cường, nâng cao
to increase the quantity, intensity, or degree of something
Transitive: to heighten intensity or degree of something
Các ví dụ
Recent events have heightened concerns about cybersecurity.
Những sự kiện gần đây đã làm tăng mối lo ngại về an ninh mạng.
02
nâng cao, tăng cường
to raise something above its current position
Transitive: to heighten sth
Các ví dụ
To improve the view, the city decided to heighten the observation deck on the skyscraper.
Để cải thiện tầm nhìn, thành phố quyết định nâng cao sàn quan sát trên tòa nhà chọc trời.
03
tăng lên, tăng cường
to increase in intensity, magnitude, or extent
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
heighten
ngôi thứ ba số ít
heightens
hiện tại phân từ
heightening
quá khứ đơn
heightened
quá khứ phân từ
heightened
Các ví dụ
Tensions between the two countries heightened after the diplomatic incident.
Căng thẳng giữa hai quốc gia gia tăng sau sự cố ngoại giao.
04
tăng cường, làm trầm trọng thêm
to become more severe
Intransitive
Các ví dụ
The suspense in the movie heightened as the protagonist approached the mysterious door.
Sự hồi hộp trong bộ phim tăng lên khi nhân vật chính tiến đến cánh cửa bí ẩn.
05
tăng cường, làm sắc bén
to enhance or sharpen one's sensory perceptions, such as sight, hearing, taste, touch, or smell
Transitive: to heighten sensory perceptions or awareness
Các ví dụ
Meditation techniques can heighten awareness and sharpen focus.
Các kỹ thuật thiền định có thể nâng cao nhận thức và làm sắc nét sự tập trung.
Cây Từ Vựng
heightening
heighten
height



























