harshly
harsh
ˈhɑ:ʃ
haash
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "harshly"trong tiếng Anh

01

một cách khắc nghiệt, một cách tàn nhẫn

in a cruel, severe, or unkind manner 
harshly definition and meaning
Các ví dụ
He was harshly criticized for his mistakes. 

Anh ta đã bị chỉ trích khắc nghiệt vì những sai lầm của mình.

1.1

khắc nghiệt, gay gắt

with an overly strong or damaging effect 
Các ví dụ
The cold wind blew harshly against the windows. 

Gió lạnh thổi dữ dội vào cửa sổ.

02

một cách khắc nghiệt, một cách thô bạo

in a way that is unpleasantly rough, sharp, or grating to the senses 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The room was harshly illuminated by bright fluorescent bulbs. 

Căn phòng được chiếu sáng gắt gao bởi những bóng đèn huỳnh quang sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng