Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
harshly
01
một cách khắc nghiệt, một cách tàn nhẫn
in a cruel, severe, or unkind manner
Các ví dụ
She was harshly punished for a minor error.
Cô ấy đã bị trừng phạt khắc nghiệt vì một lỗi nhỏ.
1.1
khắc nghiệt, gay gắt
with an overly strong or damaging effect
Các ví dụ
The sun beat harshly down on the dry desert ground.
Mặt trời chiếu khắc nghiệt xuống mặt đất khô cằn của sa mạc.
Cây Từ Vựng
harshly
harsh



























