Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gullible
01
dễ tin, cả tin
believing things very easily and being easily tricked because of it
Các ví dụ
The gullible tourist fell for the con artist's sob story and ended up losing all their money.
Du khách dễ tin đã tin vào câu chuyện buồn của kẻ lừa đảo và cuối cùng mất hết tiền.
Cây Từ Vựng
gullibility
gullible
gull



























