Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảo đảm, cam kết
Công ty đảm bảo rằng các thiết bị điện tử không có lỗi trong vòng một năm sau khi mua.
bảo đảm, đảm bảo
Kế hoạch tỉ mỉ đảm bảo rằng sự kiện sẽ diễn ra suôn sẻ.
bảo đảm, cam kết
Công ty phần mềm đảm bảo tích hợp liền mạch với các hệ thống hiện có.
bảo đảm, cam kết
Công ty đảm bảo sản phẩm của mình bằng cách đưa ra bảo hành hoàn tiền nếu khách hàng không hài lòng.
đảm bảo, bảo đảm
Các tính năng an toàn của xe đảm bảo sự bảo vệ của hành khách trong trường hợp va chạm.
bảo hành, cam kết bằng văn bản
Thiết bị đi kèm với bảo hành một năm.
bảo đảm, cam kết
Ông ấy đã đưa ra một bảo đảm rằng công việc sẽ được hoàn thành đúng hạn.
bảo lãnh, cam kết
Anh ấy đã ký một bảo lãnh cho khoản vay của bạn mình.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng



























