Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gnarly
Các ví dụ
She admired the gnarly roots that emerged from the ground, adding character to the landscape.
Cô ngưỡng mộ những cái rễ xoắn nhô lên khỏi mặt đất, thêm nét đặc trưng cho cảnh quan.
02
khó khăn, mạo hiểm
extremely challenging, often involving difficult or risky situations
Các ví dụ
Climbing that mountain was a gnarly experience, testing both my strength and endurance.
Leo lên ngọn núi đó là một trải nghiệm khó khăn, thử thách cả sức mạnh và sự bền bỉ của tôi.
Các ví dụ
That restaurant is known for its gnarly hygiene issues, so I avoid it.
Nhà hàng đó nổi tiếng với những vấn đề vệ sinh kinh tởm, vì vậy tôi tránh nó.
Các ví dụ
That new video game is gnarly with its graphics and gameplay.
Trò chơi điện tử mới đó gnarly với đồ họa và lối chơi của nó.



























