Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gladly
01
vui vẻ, một cách vui lòng
with joy or a contented and cheerful attitude
Các ví dụ
We gladly welcomed the opportunity to work together again.
Chúng tôi vui vẻ chào đón cơ hội được làm việc cùng nhau một lần nữa.
02
sẵn lòng, vui vẻ
willingly or eagerly, without hesitation or reluctance
Các ví dụ
They gladly accepted the invitation to the party.
Họ vui vẻ nhận lời mời đến bữa tiệc.



























