gladly
glad
ˈglæd
glād
ly
li
li
sadlybadlymadly

Định nghĩa và ý nghĩa của "gladly"trong tiếng Anh

01

vui vẻ, một cách vui lòng

with joy or a contented and cheerful attitude 
gladly definition and meaning
Các ví dụ
They gladly celebrated the good news together. 

Họ vui vẻ cùng nhau ăn mừng tin tốt.

02

sẵn lòng, vui vẻ

willingly or eagerly, without hesitation or reluctance 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I would gladly help you move this weekend. 

Tôi sẽ sẵn lòng giúp bạn chuyển nhà vào cuối tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng