Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glamfest
01
bữa tiệc hào nhoáng, sự kiện hào nhoáng
an event or gathering that is extravagantly stylish or glamorous
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glamfests
Các ví dụ
That gala was the ultimate glamfest.
Buổi gala đó là glamfest tối thượng.



























