gin
gin
ʤɪn
jin
tinqinyinpin
gan

Định nghĩa và ý nghĩa của "gin"trong tiếng Anh

01

rượu gin, gin

a strong alcoholic drink made from grain or malt and flavored with juniper berries 
gin definition and meaning
Các ví dụ
She mixed a classic gin and tonic with a slice of lime for refreshment. 

Cô ấy pha một ly gin tonic cổ điển với một lát chanh để giải khát.

02

gin, gin rummy

a rummy variant in which a player may go out when the unmatched cards in hand total fewer than ten points 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
gins
Các ví dụ
She scored big in a round of gin. 

Cô ấy ghi điểm lớn trong một ván gin.

03

máy tách hạt bông, máy chải bông

a machine designed to remove seeds from raw cotton fibers 
Các ví dụ
The cotton gin revolutionized textile production. 

Máy tách hạt bông đã cách mạng hóa sản xuất dệt may.

04

bẫy thòng lọng, bẫy dây vòng

a device used to trap birds or small mammals, often employing a slip noose 
Các ví dụ
The hunter set a gin near the thicket. 

Thợ săn đặt một bẫy dây thòng lọng gần bụi cây rậm.

01

bẫy bằng bẫy lưới, bắt bằng bẫy

to catch an animal using a snare 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gin
ngôi thứ ba số ít
gins
hiện tại phân từ
ginning
quá khứ đơn
ginned
quá khứ phân từ
ginned
Các ví dụ
He tried to gin rabbits along the forest edge. 

Anh ấy đã cố gắng bẫy thỏ dọc theo rìa rừng.

02

tách hạt bông, xay bông

to remove seeds from cotton using a cotton gin 
Các ví dụ
The workers ginned the cotton before shipping it. 

Các công nhân tách hạt bông trước khi vận chuyển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng