Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gin
Các ví dụ
He enjoys experimenting with different gin cocktails, such as negronis and gimlets.
Anh ấy thích thử nghiệm với các loại cocktail gin khác nhau, chẳng hạn như negronis và gimlets.
02
gin, gin rummy
a rummy variant in which a player may go out when the unmatched cards in hand total fewer than ten points
Các ví dụ
He went out in gin with only seven points left.
Anh ấy đã ra ngoài trong gin với chỉ còn bảy điểm.
03
máy tách hạt bông, máy chải bông
a machine designed to remove seeds from raw cotton fibers
Các ví dụ
The gin separated the seeds with remarkable speed.
Gin tách hạt với tốc độ đáng chú ý.
04
bẫy thòng lọng, bẫy dây vòng
a device used to trap birds or small mammals, often employing a slip noose
Các ví dụ
The gin caught a small rabbit overnight.
Bẫy đã bắt được một con thỏ nhỏ qua đêm.
to gin
01
bẫy bằng bẫy lưới, bắt bằng bẫy
to catch an animal using a snare
Các ví dụ
The trapper learned how to gin small game efficiently.
Người đặt bẫy đã học cách bẫy hiệu quả động vật nhỏ.
02
tách hạt bông, xay bông
to remove seeds from cotton using a cotton gin
Các ví dụ
They ginned the harvest after drying it.
Họ tách hạt khỏi vụ thu hoạch sau khi phơi khô.



























