gaviiformes
Pronunciation
/ɡˈævɪˌɪfoːɹmz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaviiformes"trong tiếng Anh

Gaviiformes
01

gaviiformes, chim nước lớn: chim lặn và một số dạng đã tuyệt chủng

large aquatic birds: loons and some extinct forms
gaviiformes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gaviiformes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng