gavial
ga
ˈgæ
vial
vɪəl
viēl
/ɡˈavɪəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gavial"trong tiếng Anh

Gavial
01

cá sấu gavial, cá sấu gavial sông Hằng

a long-snouted crocodilian species known for its slender build, sharp teeth, and specialized diet of fish
gavial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gavials
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng