Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
furious
Các ví dụ
She was furious at her colleague for taking credit for her work.
Cô ấy giận dữ với đồng nghiệp vì đã nhận công lao của mình.
Các ví dụ
He was in a furious rush, determined to finish the project before the deadline.
Anh ấy đang trong một cơn cuồng nhiệt, quyết tâm hoàn thành dự án trước thời hạn.
2.1
giận dữ, dữ dội
(of the elements) displaying violent or extreme intensity, as if in anger
Các ví dụ
During the thunderstorm, the sky looked furious, flashing with constant lightning.
Trong cơn giông, bầu trời trông giận dữ, lóe lên với những tia chớp liên tục.



























