furcula
furc
ˈfɜrk
fērk
u
la
/ˈfɜːkjʊlə/
furculae

Định nghĩa và ý nghĩa của "furcula"trong tiếng Anh

Furcula
01

xương chạc, furcula

a forked bone formed by the fusion of the clavicles of most birds
furcula definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
furculae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng