Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
funky
Các ví dụ
The eerie silence left them feeling a bit funky.
Sự im lặng kỳ lạ khiến họ cảm thấy một chút lo lắng.
02
funky, nhịp nhàng
(of music) having a rhythmic, energetic quality with a strong, distinctive beat that encourages movement
Các ví dụ
The funky rhythm section laid down a solid foundation for the band's improvisation.
Phần nhịp điệu funky đã tạo nền tảng vững chắc cho sự ứng tác của ban nhạc.
03
hôi, bốc mùi mốc
having a strong, unpleasant odor, often associated with something musty
Các ví dụ
His shoes were so funky that they needed to be aired out.
Giày của anh ấy bốc mùi đến mức cần phải phơi ra ngoài.
Cây Từ Vựng
funky
funk



























