Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trendy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
trendiest
so sánh hơn
trendier
có thể phân cấp
Các ví dụ
This season 's trendy colors seem to be pastel shades and earthy tones.
Màu sắc thịnh hành mùa này dường như là sắc pastel và tông đất.
Cây Từ Vựng
trendily
trendy
trend



























