trendy
tren
ˈtrɛn
tren
dy
di
di
vendeeeffendibendyattendee

Định nghĩa và ý nghĩa của "trendy"trong tiếng Anh

01

hợp thời trang, thịnh hành

influenced by the latest or popular styles 
trendy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
trendiest
so sánh hơn
trendier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The trendy hairstyle she sported quickly became popular among her friends. 

Kiểu tóc thời thượng mà cô ấy thể hiện nhanh chóng trở nên phổ biến trong số bạn bè của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng