Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trendy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
trendiest
so sánh hơn
trendier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The trendy hairstyle she sported quickly became popular among her friends.
Kiểu tóc thời thượng mà cô ấy thể hiện nhanh chóng trở nên phổ biến trong số bạn bè của cô ấy.
Cây Từ Vựng
trendily
trendy
trend



























