Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to flub
01
làm hỏng, phá hủy
make a mess of, destroy or ruin
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
flub
ngôi thứ ba số ít
flubs
hiện tại phân từ
flubbing
quá khứ đơn
flubbed
quá khứ phân từ
flubbed
Flub
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
flubs
Các ví dụ
She made a flub while typing the email, accidentally sending it to the wrong person.
Cô ấy đã mắc một sai lầm khi đánh máy email, vô tình gửi nó cho nhầm người.



























