to flub
flub
flʌb
flab
phubchubblubclub
flubbed

Định nghĩa và ý nghĩa của "flub"trong tiếng Anh

01

làm hỏng, phá hủy

make a mess of, destroy or ruin 
to flub definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
flub
ngôi thứ ba số ít
flubs
hiện tại phân từ
flubbing
quá khứ đơn
flubbed
quá khứ phân từ
flubbed
01

sai lầm, lỗi

a mistake or blunder, often caused by carelessness or clumsiness 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
flubs
Các ví dụ
His flub during the presentation made everyone laugh, but he quickly recovered. 

Sai lầm của anh ấy trong buổi thuyết trình khiến mọi người cười, nhưng anh ấy nhanh chóng lấy lại tinh thần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng