flub
flub
flʌb
flab
/flˈʌb/
flubbed

Định nghĩa và ý nghĩa của "flub"trong tiếng Anh

01

làm hỏng, phá hủy

make a mess of, destroy or ruin
to flub definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
flub
ngôi thứ ba số ít
flubs
hiện tại phân từ
flubbing
quá khứ đơn
flubbed
quá khứ phân từ
flubbed
01

sai lầm, lỗi

a mistake or blunder, often caused by carelessness or clumsiness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
flubs
Các ví dụ
She made a flub while typing the email, accidentally sending it to the wrong person.
Cô ấy đã mắc một sai lầm khi đánh máy email, vô tình gửi nó cho nhầm người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng