Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flowerpot
01
chậu hoa, bồn hoa
a container, made of plastic or clay, in which one can grow a wide variety of plants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flowerpots
Các ví dụ
She placed the new flowers in a colorful flowerpot on the windowsill.
Cô ấy đặt những bông hoa mới vào một chậu hoa đầy màu sắc trên bệ cửa sổ.



























