Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fleeceable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fleeceable
so sánh hơn
more fleeceable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The salesperson took advantage of her fleeceable personality, convincing her to overpay.
Nhân viên bán hàng đã lợi dụng tính cách dễ bị lừa của cô ấy, thuyết phục cô ấy trả quá nhiều tiền.



























