Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fiercely
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The animal fought fiercely to escape the trap.
Con vật đã chiến đấu dữ dội để thoát khỏi cái bẫy.
1.1
dữ dội, mãnh liệt
in a strong and forceful way that can cause damage
Các ví dụ
The storm struck the coast fiercely, tearing off roofs.
Cơn bão đã tấn công bờ biển dữ dội, làm bật mái nhà.
Cây Từ Vựng
fiercely
fierce



























