Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
savagely
01
một cách dã man, tàn bạo
with physical aggression likely to cause serious harm
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The intruder was savagely beaten by the mob.
Kẻ xâm nhập đã bị đám đông đánh đập dã man.
02
một cách dã man, một cách tàn bạo
in a way that harshly and aggressively criticizes someone or something
Các ví dụ
She savagely denounced the proposal as dangerous and misguided.
Cô ấy dữ dội lên án đề xuất là nguy hiểm và sai lầm.
03
một cách dã man, một cách hung dữ
in a manner that expresses strong anger or intensity of feeling
Các ví dụ
"Don't touch me!" she shouted savagely.
"Đừng chạm vào tôi!" cô ấy hét lên một cách dữ dội.
04
một cách dã man, một cách tàn nhẫn
to a very great, extreme, or intense degree
Các ví dụ
Prices have been savagely reduced during the clearance sale.
Giá cả đã được giảm dã man trong đợt thanh lý.



























