Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fierce
Các ví dụ
Their fierce response to the criticism made it clear they were not willing to compromise.
Phản ứng dữ dội của họ trước những lời chỉ trích cho thấy rõ ràng họ không sẵn sàng thỏa hiệp.
Các ví dụ
The storm brought fierce winds and heavy rain, causing widespread damage.
Cơn bão mang theo những cơn gió dữ dội và mưa lớn, gây ra thiệt hại trên diện rộng.
Các ví dụ
The fierce energy of her performance captivated the audience, leaving a lasting impression.
Năng lượng mãnh liệt trong màn trình diễn của cô đã thu hút khán giả, để lại ấn tượng lâu dài.
04
(Irish) very good, excellent, or outstanding
Các ví dụ
He 's a fierce player on the team.
Cây Từ Vựng
fiercely
fierceness
fierce



























