feeble
fee
ˈfi:
fi
ble
bəl
bēl
fablefoible

Định nghĩa và ý nghĩa của "feeble"trong tiếng Anh

01

yếu ớt, ốm yếu

lacking in physical strength or energy 
feeble definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
feeblest
so sánh hơn
feebler
có thể phân cấp
Các ví dụ
In his old age, he became increasingly feeble, unable to perform tasks he once found easy. 

Trong tuổi già, ông ngày càng trở nên yếu ớt, không thể thực hiện những nhiệm vụ mà ông từng thấy dễ dàng.

02

yếu ớt, ốm yếu

lacking strength or vigor 
feeble definition and meaning
03

yếu ớt, không hiệu quả

lacking in effectiveness 
Các ví dụ
His feeble attempt to lift the heavy box failed. 

Nỗ lực yếu ớt của anh ấy để nhấc chiếc hộp nặng đã thất bại.

04

yếu ớt, thiếu quyết đoán

lacking the strength of character or determination to act decisively 
Các ví dụ
His feeble stance on important issues disappointed his supporters. 

Lập trường yếu ớt của anh ấy về các vấn đề quan trọng đã làm thất vọng những người ủng hộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng