Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
faux
01
giả
designed to appear as something genuine but made from artificial or substitute materials
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most faux
so sánh hơn
more faux
có thể phân cấp
Các ví dụ
The table was made from faux marble, giving it an elegant finish.
Chiếc bàn được làm từ đá cẩm thạch giả, mang lại cho nó một kết thúc thanh lịch.



























