Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Favorability
01
sự ủng hộ
the degree to which someone or something is accepted or considered appealing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự thuận lợi
an ability to make something likely to succeed or have an advantage by being good at it



























