Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
facile
Các ví dụ
The athlete's victory was facile, as they dominated the competition without much challenge.
Chiến thắng của vận động viên thật dễ dàng, vì họ đã thống trị cuộc thi mà không gặp nhiều thử thách.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most facile
so sánh hơn
more facile
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her facile prose captivated readers with its elegance.
Văn xuôi dễ dàng của cô ấy đã cuốn hút độc giả bằng sự thanh lịch.
03
hời hợt, đơn giản
lacking deep thought and true understanding thus being superficial
Các ví dụ
The politician’s facile solutions to complex problems were criticized for lacking depth.
Những giải pháp hời hợt của chính trị gia đối với các vấn đề phức tạp đã bị chỉ trích vì thiếu chiều sâu.



























