Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
facile
Các ví dụ
Her success in the exam was facile, as she had studied diligently and knew the material well.
Thành công của cô ấy trong kỳ thi thật dễ dàng, vì cô ấy đã học tập chăm chỉ và hiểu rõ tài liệu.
Các ví dụ
The pianist ’s facile playing enchanted everyone at the concert.
Cách chơi dễ dàng của nghệ sĩ dương cầm đã làm mê hoặc mọi người tại buổi hòa nhạc.
03
hời hợt, đơn giản
lacking deep thought and true understanding thus being superficial
Các ví dụ
The presentation was criticized for its facile treatment of the subject matter.
Bài thuyết trình bị chỉ trích vì cách xử lý hời hợt chủ đề.



























