Executable
volume
British pronunciation/ˌɛksɪkjˈuːtəbə‍l/
American pronunciation/ˌɛksɪkjˈuːɾəbəl/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "executable"

executable
01

có thể thi hành, có thể thực hiện

capable of being carried out or put into action successfully
executable definition and meaning
example
Example
click on words
The software update is executable once the necessary permissions are granted.
The team devised an executable plan to complete the project within the deadline.

word family

execute

Verb

executable

Adjective

executability

Noun

executability

Noun
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store