Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excited
01
hào hứng,phấn khích, very happy and full of energy
feeling very happy, interested, and energetic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most excited
so sánh hơn
more excited
có thể phân cấp
Các ví dụ
The children were excited to open their presents on Christmas morning.
Những đứa trẻ háo hức mở quà vào buổi sáng Giáng sinh.
Các ví dụ
They were both excited after the evening together.
Cả hai đều hưng phấn sau buổi tối cùng nhau.
03
kích thích, tràn đầy năng lượng
existing in a state of higher energy than the lowest state
Các ví dụ
Excited molecules often emit radiation as they return to the ground state.
Các phân tử kích thích thường phát ra bức xạ khi chúng trở về trạng thái cơ bản.
04
hồi hộp, bồn chồn
nervous, restless, or unable to relax
Các ví dụ
Some dogs get excited when visitors arrive.
Một số con chó trở nên bồn chồn khi có khách đến.
Cây Từ Vựng
excitedly
overexcited
unexcited
excited
excite



























