Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aroused
01
được kích thích, bị kích động
aroused to action
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aroused
so sánh hơn
more aroused
có thể phân cấp
02
kích động, hưng phấn
emotionally aroused
03
bị kích động, xúc động
(of persons) excessively affected by emotion
04
kích thích, hưng phấn
keenly excited (especially sexually) or indicating excitement
06
bị kích thích, bị kích động
brought to a state of great tension
Cây Từ Vựng
aroused
arouse



























