aroused
Pronunciation
/ɝˈaʊzd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aroused"trong tiếng Anh

aroused
01

được kích thích, bị kích động

aroused to action
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aroused
so sánh hơn
more aroused
có thể phân cấp
02

kích động, hưng phấn

emotionally aroused
03

bị kích động, xúc động

(of persons) excessively affected by emotion
04

kích thích, hưng phấn

keenly excited (especially sexually) or indicating excitement
05

bị kích thích, ham muốn

experiencing sexual excitement or desire
Các ví dụ
His aroused gaze made her heart race.
Ánh mắt kích động của anh khiến tim cô đập nhanh hơn.
06

bị kích thích, bị kích động

brought to a state of great tension
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng