exhilarated
exh
ˈɪgz
igz
i
ɪ
i
la
ra
reɪ
rei
ted
tɪd
tid

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhilarated"trong tiếng Anh

exhilarated
01

phấn khích, hân hoan

filled with a strong sense of excitement or happiness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exhilarated
so sánh hơn
more exhilarated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The exhilarated laughter of children echoed through the amusement park after an exciting day of rides and games. 

Tiếng cười hân hoan của trẻ em vang khắp công viên giải trí sau một ngày thú vị với các trò chơi và cưỡi ngựa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng