Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entirely
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The puzzle was entirely solved by the dedicated team.
Câu đố đã được giải quyết hoàn toàn bởi đội ngũ tận tâm.
Các ví dụ
The room was reserved entirely for VIP guests during the event.
Căn phòng được đặt hoàn toàn cho khách VIP trong sự kiện.
Cây Từ Vựng
entirely
entire



























