Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entirely
Các ví dụ
The concept was entirely new to the scientific community.
Khái niệm này hoàn toàn mới đối với cộng đồng khoa học.
Các ví dụ
This decision is entirely your responsibility; no one else is involved.
Quyết định này là hoàn toàn trách nhiệm của bạn; không ai khác có liên quan.
Cây Từ Vựng
entirely
entire



























