Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enormous
01
khổng lồ, to lớn
extremely large in physical dimensions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enormous
so sánh hơn
more enormous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The enormous elephant towered over the other animals at the zoo.
Con voi khổng lồ đứng cao hơn những con vật khác trong sở thú.
Các ví dụ
She felt an enormous sense of accomplishment after completing the marathon.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác lớn lao về thành tựu sau khi hoàn thành cuộc đua marathon.
Cây Từ Vựng
enormously
enormousness
enormous
enorm



























