Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enormous
01
khổng lồ, to lớn
extremely large in physical dimensions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enormous
so sánh hơn
more enormous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ship was enormous, capable of carrying thousands of passengers.
Con tàu khổng lồ, có thể chở hàng nghìn hành khách.
Các ví dụ
His mistake had an enormous impact on the outcome of the project.
Sai lầm của anh ấy có ảnh hưởng lớn đến kết quả của dự án.
Cây Từ Vựng
enormously
enormousness
enormous
enorm



























