Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to encroach
01
lấn chiếm, tiến dần
to gradually moving forward or extending beyond established boundaries or limits
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
encroach
ngôi thứ ba số ít
encroaches
hiện tại phân từ
encroaching
quá khứ đơn
encroached
quá khứ phân từ
encroached
Các ví dụ
The company's expansion plans gradually encroach on the outskirts of the town, prompting discussions about urban development.
Kế hoạch mở rộng của công ty dần dần lấn chiếm vùng ngoại ô thị trấn, thúc đẩy các cuộc thảo luận về phát triển đô thị.
02
xâm phạm, lấn chiếm
to intrude upon or infringe upon someone else's territory, rights, or space, often causing harm or inconvenience
Các ví dụ
The construction of the new building encroaches upon the neighboring property, leading to a legal dispute.
Việc xây dựng tòa nhà mới lấn chiếm vào tài sản lân cận, dẫn đến một tranh chấp pháp lý.
Cây Từ Vựng
encroacher
encroaching
encroachment
encroach



























