dusky
dus
ˈdʌs
das
ky
ki
ki
duckydusty

Định nghĩa và ý nghĩa của "dusky"trong tiếng Anh

01

tối mờ, hoàng hôn

having a dim quality, often associated with a lack of bright light or a twilight atmosphere 
dusky definition and meaning
Các ví dụ
The dusky room was filled with soft shadows, creating a cozy ambiance for the gathering. 

Căn phòng tối mờ tràn ngập những bóng mềm mại, tạo nên một bầu không khí ấm cúng cho buổi tụ họp.

02

ngăm đen, sẫm màu

having a dark complexion 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
duskiest
so sánh hơn
duskier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She admired her friend’s dusky skin, which glowed beautifully in the sunlight. 

Cô ngưỡng mộ làn da sẫm màu của bạn mình, nó lấp lánh tuyệt đẹp dưới ánh mặt trời.

03

tối, có bóng râm

dark or shadowy in color, often with a soft or muted tone 
Các ví dụ
The dusky pink hues of the sunset painted the sky with a soft glow. 

Những sắc hồng tối của hoàng hôn tô điểm bầu trời với ánh sáng dịu dàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng