Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
crepuscular
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most crepuscular
so sánh hơn
more crepuscular
có thể phân cấp
Các ví dụ
The crepuscular glow of the sky painted the landscape with soft pastel hues.
Ánh sáng hoàng hôn của bầu trời tô điểm cho phong cảnh bằng những sắc màu pastel dịu dàng.
Các ví dụ
The crepuscular deer emerged from the forest as the sun began to set, grazing peacefully in the meadow.
Con nai hoàng hôn xuất hiện từ khu rừng khi mặt trời bắt đầu lặn, gặm cỏ một cách yên bình trên đồng cỏ.



























