crepuscular
cre
krɪ
kri
pus
ˈpʌs
pas
cu
kjʊ
kyoo
lar
majuscularminuscularintramuscularneuromuscular

Định nghĩa và ý nghĩa của "crepuscular"trong tiếng Anh

crepuscular
01

hoàng hôn, liên quan đến hoàng hôn

relating to or resembling twilight 
crepuscular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most crepuscular
so sánh hơn
more crepuscular
có thể phân cấp
Các ví dụ
The crepuscular glow of the sky painted the landscape with soft pastel hues. 

Ánh sáng hoàng hôn của bầu trời tô điểm cho phong cảnh bằng những sắc màu pastel dịu dàng.

02

hoàng hôn, hoạt động vào lúc chạng vạng

(of an animal) active during the twilight hours of dawn and dusk 
Các ví dụ
The crepuscular deer emerged from the forest as the sun began to set, grazing peacefully in the meadow. 

Con nai hoàng hôn xuất hiện từ khu rừng khi mặt trời bắt đầu lặn, gặm cỏ một cách yên bình trên đồng cỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng