distinctive
dis
ˈdɪs
dis
tinc
tɪnk
tink
tive
tɪv
tiv
disjunctive

Định nghĩa và ý nghĩa của "distinctive"trong tiếng Anh

distinctive
01

đặc biệt, dễ nhận biết

possessing a quality that is noticeable and different 
distinctive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most distinctive
so sánh hơn
more distinctive
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her distinctive laugh could be heard from across the room, making her easily recognizable in a crowd. 

Tiếng cười đặc biệt của cô ấy có thể nghe thấy từ phía bên kia căn phòng, khiến cô ấy dễ dàng được nhận ra trong đám đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng