Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distinctive
01
đặc biệt, dễ nhận biết
possessing a quality that is noticeable and different
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most distinctive
so sánh hơn
more distinctive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist 's paintings are known for their distinctive style, characterized by vibrant colors and bold brushstrokes.
Các bức tranh của nghệ sĩ được biết đến với phong cách đặc biệt, đặc trưng bởi màu sắc rực rỡ và nét vẽ táo bạo.
Cây Từ Vựng
distinctively
distinctiveness
distinctive



























