Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distinct
01
khác biệt, riêng biệt
separate and different in a way that is easily recognized
Các ví dụ
Each flavor of ice cream has a distinct taste, making it easy to identify even when blindfolded.
Mỗi hương vị kem có một hương vị riêng biệt, giúp dễ dàng nhận biết ngay cả khi bị bịt mắt.
02
khác biệt, rõ ràng
easily noticeable or perceived by senses
Các ví dụ
The manager outlined three distinct phases of the project, each with specific goals.
Người quản lý đã phác thảo ba giai đoạn riêng biệt của dự án, mỗi giai đoạn có mục tiêu cụ thể.
03
riêng biệt, khác biệt
constituting a separate entity or part
04
riêng biệt, được xác định rõ ràng
clearly or sharply defined to the mind
05
khác biệt, có thể nhận ra
recognizable; marked
Cây Từ Vựng
distinctly
distinctness
indistinct
distinct



























