disconcert
dis
dɪs
dis
con
kɑ:n
kaan
cert
sərt
sērt
British pronunciation
/dˌɪskənsˈɜːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disconcert"trong tiếng Anh

to disconcert
01

làm bối rối, làm mất tự tin

to unsettle someone, causing them to become stressed or lose their confidence
example
Các ví dụ
The eerie silence in the haunted house started to disconcert even the bravest of visitors.
Sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà ma bắt đầu làm bối rối ngay cả những vị khách dũng cảm nhất.
02

làm bối rối, làm xấu hổ

to make someone feel embarrassed
example
Các ví dụ
Her candid remarks disconcerted the audience, who were expecting a more formal speech.
Những nhận xét thẳng thắn của cô đã làm bối rối khán giả, những người đang mong đợi một bài phát biểu trang trọng hơn.

Cây Từ Vựng

disconcerting
disconcertion
disconcertment
disconcert
concert
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store